Quay lại Trang chủ
Bộ chuyển đổi 18 Nhóm Đơn vị
Từ chuyên ngành Cảng biển đến Đời sống hàng ngày.
Cảng biển & Logistics
Trọng lượng
Tấn (Metric Ton)
Kilogram (Kg)
Pounds (Lbs)
Khoảng cách
Hải lý (Nautical Mile)
Kilomet (Km)
Dặm Anh (Mile)
Tốc độ
Knots (Hải lý/h)
Km/giờ (Km/h)
m/s (Tốc độ gió)
Thể tích (Khô)
Mét khối (CBM)
Cubic Feet (ft³)
Lít (Liter)
Kỹ thuật & Cơ khí
Áp suất
Bar
PSI (Lốp xe)
Pascal (Pa)
Công suất
Kilowatt (kW)
Mã lực (HP)
KVA (Điện)
Lực (Kéo/Neo)
Kilonewton (kN)
Tấn lực (Ton-force)
lbf (Pound-force)
Momen xoắn
Newton mét (Nm)
kgf.m
lbf.ft
Hàng hóa & Năng lượng
Hàng lỏng
Thùng (Barrel)
Gallon (US)
Lít (Liter)
Mật độ hàng
Tấn/m³ (Density)
kg/m³
lbs/ft³
Lưu lượng bơm
m³/giờ (m³/h)
Lít/phút (L/min)
GPM (US)
Năng lượng
kWh
BTU
Joule (J)
Thông dụng & Đời sống
Nhiệt độ
Celsius (°C)
Fahrenheit (°F)
Kelvin (K)
Diện tích
Mét vuông (m²)
Hecta (ha)
Sào (Trung Bộ)
Thời gian
Giờ (Hour)
Ngày (Day)
Phút (Minute)
Nhiên liệu
Lít/100km
km/Lít
MPG (US)
Góc
Độ (Degree °)
Radian (rad)
Gradian (grad)
Dữ liệu
Megabyte (MB)
Gigabyte (GB)
Terabyte (TB)